OP
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- Xếp hạng tổng thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Overall Position.
- Bên phải sân khấudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of opposite prompt; stage right.
- Phát âm nguyên bảndanh từ riêngAbbreviation of Original Pronunciation
- Hết bản in, ngừng xuất bảntính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of out of print.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OPDạng gốc (base form)
- OPsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| op.danh từ | danh từ | Tuyệt vời |
| co-opdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Đơn vị của hợp tác xã nhà ở; căn hộ được mua trong đó các chủ sở hữu căn hộ chung chịu trách nhiệm bảo trì và bảo trì các khu vực chung |
| op-edtính từ, danh từ, động từ | tính từ, danh từ, động từ | Trang báo có các bài viết có chữ ký của các nhà bình luận bày tỏ quan điểm có thể không đồng tình với quan điểm được ban biên tập tán thành, theo truyền thống được in đối diện với trang xã luận |
| black opdanh từ | danh từ | Hợp chất cắt của hoạt động màu đen |
| photo opdanh từ | danh từ | Cơ hội chụp ảnh, buổi chụp ảnh quảng bá |
| no-opdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Lệnh vô tác |
| op artdanh từ | danh từ | Nghệ thuật op |
| job opdanh từ | danh từ | Cơ hội việc làm |
14 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Danh từ riêng (proper noun) 2
Tính từ (adjective) 3
Chủ bài đăng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Chủ bài đăng, người mở thớtInitialism of original poster; the person who started a thread.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc OPNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng NhậtOP
- từ tiếng Anhopening
Ví dụ
- OP's .
- ...
- ?