Nghĩa chính
- Hợp chất cắt của hoạt động màu đendanh từClipped compound of black operation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- black opDạng gốc (base form)
- black opsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| black opaldanh từ | danh từ | Loại đá quý quý hiếm có màu tối và được biết đến với sự phối hợp màu sắc |
| black operationdanh từ | danh từ | Hoạt động bí mật thường liên quan đến các hoạt động cực kỳ bí mật và nằm ngoài nghi thức quân sự tiêu chuẩn |
| black open accessdanh từ | danh từ | Việc chia sẻ miễn phí các bài báo khoa học và nội dung khác một cách bất hợp pháp |
Ví dụ
- Russia’s 2016 “ […]”
- , .