Dịch

black opal

danh từ (noun)
UK/ˈblæk ˈəʊpəl/US/ˈblæk ˈoʊpəl/

Nghĩa chính

  1. Loại đá quý quý hiếm có màu tối và được biết đến với sự phối hợp màu sắcdanh từA rare, precious gemstone that is dark in color and is known for its play of color.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. black opalDạng gốc (base form)
  2. black opalsSố nhiều (plural)

AI