Dịch

Null

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NullDạng gốc (base form)
  2. NullsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

null and voidtính từVô hiệu
null hypothesisdanh từGiả thuyết không
/dev/nulldanh từ riêngTệp thiết bị, hiện diện trong Unix và các hệ điều hành tương tự Unix như Linux, loại bỏ tất cả dữ liệu được ghi vào nó và không mang lại kết quả đầu ra, luôn ở dạng tệp trống khi đọc
Rh-nulltính từ, danh từLiên quan đến hội chứng Rh-null, hoặc máu do hội chứng tạo ra
null setdanh từTập hợp rỗng
null signdanh từDấu ∅, gắn với các tập rỗng
null modemdanh từPhương tiện kết nối trực tiếp hai thiết bị (máy tính, máy in, v.v.) bằng cáp nối tiếp
null objectdanh từĐối tượng vừa là đối tượng ban đầu vừa là đối tượng cuối cùng

AI