Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nullified
C1
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị tuyên bố vô hiệu, bị hủy bỏ
tính từ
That has been declared null
2
Được đặt thành null, có giá trị null
tính từ
Whose value has been set to null
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nullified
un
nullified
Không bị vô hiệu hóa
tính từ
AI
1
Bị tuyên bố vô hiệu
2
Được đặt thành null
1
Bị tuyên bố vô hiệu
2
Được đặt thành null
1
Bị tuyên bố vô hiệu
2
Được đặt thành null