Dịch

nullified

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bị tuyên bố vô hiệu, bị hủy bỏtính từThat has been declared null
  2. Được đặt thành null, có giá trị nulltính từWhose value has been set to null

Họ từ (word family)

cùng gốc nullified

AI