Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
null sign
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
ʌ
l
ˈ
s
aɪ
n
/
US
/ˈ
n
ʌ
l
ˈ
s
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Dấu ∅, gắn với các tập rỗng
danh từ
The sign ∅, associated with empty sets.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
null sign
Dạng gốc
(base form)
null sign
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dấu ∅
1
Dấu ∅
1
Dấu ∅