Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
null set
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
ʌ
l
ˈ
s
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Tập hợp rỗng
danh từ
A negligible set; set of zero measure.
2
Bộ trống
danh từ
The empty set.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
null set
Dạng gốc
(base form)
null set
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
conjunto vacío
Tập hợp rỗng, tập rỗng
AI
1
Tập hợp rỗng
2
Bộ trống
1
Tập hợp rỗng
2
Bộ trống
1
Tập hợp rỗng
2
Bộ trống