Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Thuộc Na Uytính từOf or relating to the people, language and culture of Norway.
- Thuộc Bắc Âutính từOf or relating to the people, language and culture of Scandinavia.
- Người Bắc Âudanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The collective Scandinavian (or specifically Norwegian) people.
- Tiếng Bắc Âu cổdanh từ riêngSynonym of Old Norse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NorseDạng gốc (base form)
- more NorseSo sánh hơn (comparative)
- most NorseSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Old Norsedanh từ riêng | danh từ riêng | Tiếng Bắc Âu cổ |
| New Norsedanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với New Norwegian |
| East Norsedanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với East Scandinavian |
| Middle Norsedanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Middle Norwegian |
| Norse-Americantính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Có tổ tiên là người Na Uy và người Mỹ |
| Old East Norsedanh từ riêng | danh từ riêng | Phương ngữ phương Đông của tiếng Bắc Âu cổ đã phát triển thành tiếng Đan Mạch và tiếng Thụy Điển |
| Old West Norsedanh từ riêng | danh từ riêng | Phương ngữ phương Tây của tiếng Bắc Âu cổ đã phát triển thành tiếng Na Uy, tiếng Iceland và tiếng Faroe |
| Norse Traditiondanh từ riêng | danh từ riêng | Tôn giáo của Heathenry, một đức tin hiện đại lấy cảm hứng từ tín ngưỡng ngoại giáo cổ xưa của các bộ lạc người Đức, người Anglo-Saxon và người Bắc Âu |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 2
Thuộc nhóm ngôn ngữ Bắc Giéc-man
- Of or relating to the North Germanic group of languages.
Họ từ (word family)
cùng gốc NorseNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- "" "" "."Cả từ "are" trong tiếng Anh và "er" trong tiếng Đan Mạch đều bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ "eru".
- torpen ( " ") haugr ( "'), Hill-hill .Ngọn đồi Torpenhow xuất phát từ torpen (tiếng Anh cổ "đỉnh đồi") và haugr (tiếng Bắc Âu cổ "đồi"), vì vậy cơ bản nó là Đồi-đồi Đồi.
- .Thor là một trong các vị thần Bắc Âu.