Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
norseller
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người gắn bó với norsels
danh từ
One who affixes with norsels.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
norseller
Dạng gốc
(base form)
norseller
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người gắn bó với norsels
1
Người gắn bó với norsels
1
Người gắn bó với norsels