Dịch

Nippon

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nhật Bảndanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)Japan.

Cụm từ (phrase)

Nippon daisydanh từLoài thực vật có hoa thuộc loài Nipponanthemum nipponicum, có nguồn gốc ở ven biển Nhật Bản và được trồng làm cảnh ở các vùng khác

Ví dụ

  • , .
  • "" .
  • , / . / , / , / . / , , , / , , , / , / . / , / — / , , , , , / Vietnam's . / , / , , / , spirit's , / . / , / rainbow'd , / , / .

AI