Nghĩa chính
- Nhật Bảndanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)Japan.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nippon daisydanh từ | danh từ | Loài thực vật có hoa thuộc loài Nipponanthemum nipponicum, có nguồn gốc ở ven biển Nhật Bản và được trồng làm cảnh ở các vùng khác |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc NipponVí dụ
- , .
- "" .
- , / . / , / , / . / , , , / , , , / , / . / , / — / , , , , , / Vietnam's . / , / , , / , spirit's , / . / , / rainbow'd , / , / .