Dịch

Nipponism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất cứ thứ gì có nguồn gốc từ Nhật Bảndanh từAnything of Japanese origin.
  2. Từ hoặc cụm từ tiếng Nhật được sử dụng trong tiếng Anhdanh từA Japanese word or phrase used in English.
  3. Một cách sử dụng từ tiếng Anh của người Nhậtdanh từA Japanese way of using English words.
  4. Niềm tin rằng Nhật Bản có nền văn hóa cao hơn hoặc quyền lãnh thổ rộng hơndanh từThe belief that Japan has a higher culture or wider territorial rights.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NipponismDạng gốc (base form)
  2. NipponismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI