Nghĩa chính
- Viết tắt của neuroevolution of augmenting topologies: một thuật toán di truyền để tạo ra mạng lưới thần kinh nhân tạo đang phát triểndanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of neuroevolution of augmenting topologies, a genetic algorithm for the generation of evolving artificial neural networks.
- Từ viết tắt của thermogenesis hoạt động không tập luyện.danh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of non-exercise activity thermogenesis.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in neatcụm giới từ | cụm giới từ | Có hình thức cuối cùng, hoàn thiện |
| neat and tidytính từ | tính từ | Gọn gàng, ngăn nắp |
| neat as a pintính từ | tính từ | (cách nói đùa) Rất gọn gàng, ngăn nắp |
| neat freakdanh từ | danh từ | Người cuồng sạch sẽ |
| neat-handedtính từ | tính từ | Khéo tay, khéo léo |
| neat-handedlytrạng từ | trạng từ | Một cách gọn gàng |
| neat as a buttontính từ | tính từ | Rất gọn gàng |
| neat as a new pintính từ | tính từ | Rất sạch sẽ hoặc gọn gàng |
Họ từ (word family)
cùng gốc NEATNgôn ngữ khác
Tiếng Trung