Dịch

neatly

B1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách gọn gàngtrạng từIn a neat manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. neatlyDạng gốc (base form)
  2. neatlierSo sánh hơn (comparative)
  3. more neatlySo sánh hơn (comparative)
  4. neatliestSo sánh nhất (superlative)
  5. most neatlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

fit neatlyVừa khít
fold neatlyGấp gọn gàng
neatly arrangedSắp xếp ngăn nắp
neatly dressedĂn mặc chỉnh tề
write neatlyViết nắn nót
neatly tuckedĐược nhét gọn gàng
neatly stackedĐược xếp ngay ngắn
neatly trimmedĐược cắt tỉa gọn gàng

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Cô ấy ăn mặc tề chỉnh.
  • .Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc gọn gàng.
  • .Người Ý ăn mặc gọn gàng tươm tất.

AI