Nghĩa chính
- Một cách gọn gàngtrạng từIn a neat manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- neatlyDạng gốc (base form)
- neatlierSo sánh hơn (comparative)
- more neatlySo sánh hơn (comparative)
- neatliestSo sánh nhất (superlative)
- most neatlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fit neatly | Vừa khít | |
| fold neatly | Gấp gọn gàng | |
| neatly arranged | Sắp xếp ngăn nắp | |
| neatly dressed | Ăn mặc chỉnh tề | |
| write neatly | Viết nắn nót | |
| neatly tucked | Được nhét gọn gàng | |
| neatly stacked | Được xếp ngay ngắn | |
| neatly trimmed | Được cắt tỉa gọn gàng |
Họ từ (word family)
cùng gốc neatlyNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cô ấy ăn mặc tề chỉnh.
- .Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc gọn gàng.
- .Người Ý ăn mặc gọn gàng tươm tất.