Dịch

neatness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự khéo léo, sự ngăn nắpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being neat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. neatnessDạng gốc (base form)
  2. neatnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI