neatness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự khéo léo, sự ngăn nắpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being neat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- neatnessDạng gốc (base form)
- neatnessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc neatnessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha