Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pulidamente
trạng từ
(adverb)
/puˌlidaˈmente/
Nghĩa chính
1
Gọn gàng, ngăn nắp
trạng từ
neatly, tidily
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
neatly
Một cách gọn gàng
AI
1
Gọn gàng
1
Gọn gàng
1
Gọn gàng