Dịch

neato

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Gọn gàng (theo nghĩa là xuất sắc hoặc đáng mơ ước)thán từNeat (in the sense of being excellent or desirable).

Cụm từ (phrase)

neato burritothán từĐồng nghĩa với neato
neato torpedothán từĐồng nghĩa với neato
neato mosquitothán từĐồng nghĩa với neato

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ! .

AI