Nghĩa chính
- Gọn gàng (theo nghĩa là xuất sắc hoặc đáng mơ ước)thán từNeat (in the sense of being excellent or desirable).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| neato burritothán từ | thán từ | Đồng nghĩa với neato |
| neato torpedothán từ | thán từ | Đồng nghĩa với neato |
| neato mosquitothán từ | thán từ | Đồng nghĩa với neato |