Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neat as a button
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
n
i
t
ə
z
ə
ˈ
b
ə
t
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Rất gọn gàng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Very neat.
AI
1
Rất gọn gàng
1
Rất gọn gàng
1
Rất gọn gàng