Dịch

Moral

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Moraldanh từ riêngA surname from Spanish.
  2. Xã Moraldanh từ riêngA township in Shelby County, Indiana, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MoralDạng gốc (base form)
  2. MoralsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

moral sensedanh từĐồng nghĩa với moral compass
moral supportdanh từSự ủng hộ tinh thần
moral of the storydanh từBài học hoặc thông điệp quan trọng mà một sự việc, tình huống hoặc sự việc khác truyền tải; một điểm mang đi chung
moral dutydanh từĐồng nghĩa với moral obligation
moral codedanh từBộ quy tắc đạo đức
moral panicdanh từCơn hoảng loạn đạo đức
moral high grounddanh từVị trí hoặc quan điểm vượt trội hơn về mặt đạo đức hoặc có uy tín hơn so với những quan điểm khác đang được xem xét
moral victorydanh từThắng lợi về mặt tinh thần

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaMoral

AI