morales là số nhiều của morale
Nghĩa chính
- Nhuệ khídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The mental and emotional state of a person or group, especially their level of confidence, enthusiasm, and loyalty with regard to a function or task.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moraleDạng gốc (base form)
- moralesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| boost morale | Nâng cao tinh thần | |
| high morale | Tinh thần lên cao | |
| low morale | Tinh thần xuống thấp | |
| morale booster | Nguồn động viên tinh thần | |
| staff morale | Tinh thần nhân viên | |
| morale patchdanh từ | danh từ | Bất kỳ miếng vá hài hước hoặc không chính thức nào được quân nhân đeo để xác định đơn vị hoặc đội của họ hoặc để thể hiện tinh thần đồng đội |
| morale-boosterdanh từ | danh từ | Điều gì đó nâng cao tinh thần |
| morale-boostingtính từ | tính từ | Nâng cao tinh thần (của một cá nhân hoặc một nhóm) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápmorale
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Một bài tập giúp nâng cao tinh thần
- .Làm suy giảm tinh thần cảnh sát.
- .Nó tốt cho tinh thần.