Monkey
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thân, năm Thândanh từ riêngThe ninth of the 12-year cycle of animals which appear in the Chinese zodiac related to the Chinese calendar.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)monkey businessHành vi nghịch ngợm, trò vô bổ, trò gian lậnmake a monkey out ofLàm cho một người, nhóm hoặc hành động có vẻ ngu ngốc hoặc thấp kém; chế nhạo ai đó hoặc một cái gì đóred monkeyKhỉ patas thông thường, khỉ hussar, thuộc loài Erythrocebus patasmonkey showBuổi biểu diễn hoặc hình thức giải trí khác có khỉ hoặc khỉ, thường ở hội chợ hoặc rạp xiếcmonkey islandĐồng nghĩa với flying bridgemonkey boyThời hạn phạm tội nhắm vào một người đàn ông có những đặc điểm nhận thức được của một con khỉ, ví dụ: rậm lông quá mức hoặc có hành vi xấu xa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc MonkeyVí dụ
- .
- .
- 2016 .