Dịch

monkeydom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc bản chất của việc là một con khỉdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or essence of being a monkey.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

AI