Nghĩa chính
- Thời hạn phạm tội nhắm vào một người đàn ông có những đặc điểm nhận thức được của một con khỉ, ví dụ: rậm lông quá mức hoặc có hành vi xấu xadanh từTerm of offense directed at a man who assumes perceived traits of a monkey, e.g. excessive hairiness or impish behaviour.
- Thời hạn phạm tội nhắm vào con người nam giới nói chungdanh từTerm of offense directed at male humans in general.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monkey boyDạng gốc (base form)
- monkey boysSố nhiều (plural)