Mixer
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Họ Mixerdanh từ riêngA surname.
- Fan hâm mộ của nhóm nhạc nữ Anh Little Mixdanh từA fan of the British girl group Little Mix.
- Là thành viên của nhóm nhạc nữ Anh Little Mixdanh từA member of the British girl group Little Mix.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MixerDạng gốc (base form)
- MixersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hand mixerdanh từ | danh từ | Máy đánh trứng cầm tay |
| mixer tapdanh từ | danh từ | Vòi trong đó lượng nước nóng và nước lạnh chảy ra từ một đầu ra có thể thay đổi độc lập, thường là bằng cần gạt |
| race mixerdanh từ | danh từ | Người lai giống |
| food mixerdanh từ | danh từ | Máy trộn thực phẩm |
| dough mixerdanh từ | danh từ | Thiết bị để nhào bột |
| vision mixerdanh từ | danh từ | Thiết bị được sử dụng để chọn giữa các nguồn video khác nhau và đôi khi để tạo hiệu ứng tổng hợp |
| cement mixerdanh từ | danh từ | Máy trộn xi măng |
| Little Mixerdanh từ | danh từ | Là thành viên của nhóm nhạc nữ Anh Little Mix |