Dịch

Mixer

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Mixerdanh từ riêngA surname.
  2. Fan hâm mộ của nhóm nhạc nữ Anh Little Mixdanh từA fan of the British girl group Little Mix.
  3. Là thành viên của nhóm nhạc nữ Anh Little Mixdanh từA member of the British girl group Little Mix.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MixerDạng gốc (base form)
  2. MixersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hand mixerdanh từMáy đánh trứng cầm tay
mixer tapdanh từVòi trong đó lượng nước nóng và nước lạnh chảy ra từ một đầu ra có thể thay đổi độc lập, thường là bằng cần gạt
race mixerdanh từNgười lai giống
food mixerdanh từMáy trộn thực phẩm
dough mixerdanh từThiết bị để nhào bột
vision mixerdanh từThiết bị được sử dụng để chọn giữa các nguồn video khác nhau và đôi khi để tạo hiệu ứng tổng hợp
cement mixerdanh từMáy trộn xi măng
Little Mixerdanh từLà thành viên của nhóm nhạc nữ Anh Little Mix

Nguồn gốc (etymology)

w:Little Mix-er

Ví dụ

  • , […] You’ve ( ); […]
  • Jesy , 22, “ ” .
  • , .

AI