Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
race mixer
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
eɪ
s
ˈ
m
ɪ
k
s
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người lai giống
danh từ
A person who miscegenates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
race mixer
Dạng gốc
(base form)
race mixer
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
race mixing
AI
1
Người lai giống
1
Người lai giống
1
Người lai giống