Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dough mixer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
oʊ
ˈ
m
ɪ
k
s
ɚ/
Nghĩa chính
1
Thiết bị để nhào bột
danh từ
A device for kneading dough.
2
Loại hoạt hình Chuck E. Cheese
danh từ
A kind of Chuck E. Cheese animatronic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dough mixer
Dạng gốc
(base form)
dough mixer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thiết bị để nhào bột
2
Loại hoạt hình Chuck E. Cheese
1
Thiết bị để nhào bột
2
Loại hoạt hình Chuck E. Cheese
1
Thiết bị để nhào bột
2
Loại hoạt hình Chuck E. Cheese