Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mixer
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy trộn (đồ uống)
danh từ
mixer (drink)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mixer
Dạng gốc
(base form)
mixer
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mixer
Người trộn, máy trộn, thiết bị trộn
Mixer
Họ Mixer
AI
1
Máy trộn (đồ uống)
1
Máy trộn (đồ uống)
1
Máy trộn (đồ uống)