Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
food mixer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
u
d
ˈ
m
ɪ
k
s
ɚ/
Nghĩa chính
1
Máy trộn thực phẩm
danh từ
A food processor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
food mixer
Dạng gốc
(base form)
food mixer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy trộn thực phẩm
1
Máy trộn thực phẩm
1
Máy trộn thực phẩm