Dịch

vision mixer

danh từ (noun)
US/ˈvɪʒən ˈmɪksɚ/

Nghĩa chính

  1. Thiết bị được sử dụng để chọn giữa các nguồn video khác nhau và đôi khi để tạo hiệu ứng tổng hợpdanh từA device used to select between different video sources and sometimes to create composite effects.
  2. Người vận hành một thiết bị như vậydanh từThe person who operates such a device.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vision mixerDạng gốc (base form)
  2. vision mixersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI