Nghĩa chính
- Máy trộn xi măngdanh từA device used in construction in which cement, aggregate and water are slowly mixed together in a revolving drum to form concrete.
- Xe tải gắn tang quay để trộn, vận chuyển và đổ bê tôngdanh từA truck mounted with a rotating drum for mixing, transporting, and pouring concrete.
- Loại cocktail làm từ kem Ailen và nước cốt chanh hoặc nước cốt chanhdanh từA cocktail made of Irish cream and lime juice or lemon juice.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cement mixerDạng gốc (base form)
- cement mixersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
- mezcladoragiống cáiMáy trộn xi măng, máy trộn bê tông (thiết bị dùng trong xây dựng trong đó xi măng, cốt liệu và nước được trộn từ từ với nhau trong một thùng quay để tạo thành bê tông)
- hormigoneragiống cáiMáy trộn xi măng, máy trộn bê tông (thiết bị dùng trong xây dựng trong đó xi măng, cốt liệu và nước được trộn từ từ với nhau trong một thùng quay để tạo thành bê tông)
- betoneragiống cáiMáy trộn xi măng