Dịch

Midas touch

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng biến mọi thứ chạm vào thành vàngdanh từ riêngThe ability to turn everything one touches into gold.
  2. Khả năng đạt được phần thưởng tài chính (hay nói chung hơn là thành công) từ hành động của một người một cách dễ dàng và nhất quándanh từ riêngThe ability to achieve financial reward (or, more generally, success) from one's actions easily and consistently.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

reverse Midas touchdanh từ riêngXu hướng làm hỏng hoặc phá hủy bất kỳ đồ vật hoặc nhiệm vụ nào trong tầm tay

Họ từ (word family)

AI