Dịch

golden boy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chàng trai trẻ đã thành công một cách khác thường khi còn trẻdanh từA young man who has become unusually successful at an early age.
  2. Thanh niên được yêu mến, được người khác đánh giá cao và có nhiều hy vọngdanh từA favored youth, held in high esteem by others, and for whom there are high hopes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. golden boyDạng gốc (base form)
  2. golden boysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 1980.
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI