Dịch

reverse Midas touch

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Xu hướng làm hỏng hoặc phá hủy bất kỳ đồ vật hoặc nhiệm vụ nào trong tầm taydanh từ riêngThe tendency to ruin or destroy any object or task at hand.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

AI