Dịch

chrysopoeia

danh từ (noun)
UK/kɹɪsəˈpiːə/US

Nghĩa chính

  1. Chuyển hóa thành vàngdanh từkhông đếm được (uncountable)Transmutation into gold.

Họ từ (word family)

cùng gốc chrysopoeia

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổχρυσοποιίαkhrusopoiía

AI