Mega
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thị trấn ở Dire, Borena, Ormia, Ethiopiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Dire, Borena, Ormia, Ethiopia.
- Ngôi làng thuộc huyện Moriad, Tambrauw, Tây Papua, Indonesia, trên đảo New Guinea.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Moriad district, Tambrauw, West Papua, Indonesia, on New Guinea.
- Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MegaDạng gốc (base form)
- MegasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mega-tiền tố | tiền tố | Rất lớn, tuyệt vời |
| mega-ampdanh từ | danh từ | Một triệu ( 10⁶ ) ampe. Ký hiệu: MA |
| mega ampdanh từ | danh từ | Một triệu ( 10⁶ ) ampe. Ký hiệu: MA |
| mega capdanh từ | danh từ | Công ty có vốn hóa thị trường rất lớn |
| mega-wattdanh từ | danh từ | Một triệu (10⁶) watt, viết tắt là MW |
| mega menudanh từ | danh từ | Menu phức tạp có thể kết hợp các tiêu đề phụ, hình ảnh và nội dung khác |
| mega-voltdanh từ | danh từ | Một triệu ( 10⁶ ) vôn, viết tắt là MV |
| mega-annumdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với megayear: khoảng thời gian 1 triệu năm |
Họ từ (word family)
cùng gốc MegaVí dụ
- .
- Uli, , .
- , $454 night's — .. .