Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mega cap
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɛ
ɡ
ə
ˈ
k
æ
p
/
Nghĩa chính
1
Công ty có vốn hóa thị trường rất lớn
danh từ
A company having a very large market capitalization.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mega cap
Dạng gốc
(base form)
mega cap
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
megacorp
AI
1
Công ty có vốn hóa thị trường rất lớn
1
Công ty có vốn hóa thị trường rất lớn
1
Công ty có vốn hóa thị trường rất lớn