Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mega amp
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɛ
ɡ
ə
ˈɛ
ə
m
p
/
Nghĩa chính
1
Một triệu ( 10⁶ ) ampe. Ký hiệu: MA
danh từ
One million ( 10⁶ ) amperes. Symbol: MA.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mega amp
Dạng gốc
(base form)
mega amp
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một triệu ( 10⁶ ) ampe. Ký hiệu: MA
1
Một triệu ( 10⁶ ) ampe. Ký hiệu: MA
1
Một triệu ( 10⁶ ) ampe. Ký hiệu: MA