Dịch

mega amp

danh từ (noun)
US/ˈmɛɡə ˈɛəmp/

Nghĩa chính

  1. Một triệu ( 10⁶ ) ampe. Ký hiệu: MAdanh từOne million ( 10⁶ ) amperes. Symbol: MA.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mega ampDạng gốc (base form)
  2. mega ampsSố nhiều (plural)

AI