Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với megayear: khoảng thời gian 1 triệu nămdanh từSynonym of megayear: a period of 1 million years.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- mega-annumDạng gốc (base form)
- mega-annumsSố nhiều (plural)
- mega-anna (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.