Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
megatron
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Megatron
danh từ
A disc-seal tube, used in lighthouses or submersibles.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
megatron
Dạng gốc
(base form)
megatron
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Megatron
1
Megatron
1
Megatron