Dịch

Meccan

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của hoặc từ Meccatính từkhông so sánh (not comparable)Of, or from, Mecca
  2. Ai đó đến từ Meccadanh từSomeone from Mecca.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MeccanDạng gốc (base form)
  2. MeccansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Meccano-liketính từĐược xây dựng hoặc xây dựng với các bộ phận giống như bộ Meccano; giống như thứ gì đó được làm bằng Meccano, đặc biệt là có thể nhìn thấy được các yếu tố xây dựng

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI