Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Meccawee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Meccan (bản xứ hoặc cư dân của Mecca)
danh từ
Meccan (native or inhabitant of Mecca)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Meccawee
Dạng gốc
(base form)
Meccawee
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Meccan (bản xứ hoặc cư dân của Mecca)
1
Meccan (bản xứ hoặc cư dân của Mecca)
1
Meccan (bản xứ hoặc cư dân của Mecca)