Dịch

Meccanite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Meccanchưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MeccaniteDạng gốc (base form)
  2. MeccanitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI