Dịch

mecano

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Của hoặc từ Meccaqua tiếng Anhtính từMeccan
  2. Meccano (trò chơi)danh từMeccano (game)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mecanoDạng gốc (base form)
  2. mecanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. mecanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. mecanaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Của hoặc từ Mecca
  1. Meccan

AI