mecano
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Của hoặc từ Meccaqua tiếng Anhtính từMeccan
- Meccano (trò chơi)danh từMeccano (game)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Của hoặc từ Mecca
- Meccan
Họ từ (word family)
cùng gốc mecanoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh