Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mecanosíntesis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cơ học tổng hợp
danh từ
mechanosynthesis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mechanosynthesis
Thao tác trực tiếp của từng phân tử bằng kính hiển vi lực nguyên tử
AI
1
Cơ học tổng hợp
1
Cơ học tổng hợp
1
Cơ học tổng hợp