Dịch

Mat

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Là dạng rút gọn của tên nam Matthewdanh từ riêngA diminutive of the male given name Matthew.
  2. Một người Mã Laidanh từ riênga Malay man

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MatDạng gốc (base form)
  2. MatsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mat.danh từViết tắt của maternity
bath matdanh từThảm lau chân nhà tắm
yoga matdanh từThảm tập yoga
on the matcụm giới từBị người có thẩm quyền khiển trách hoặc kêu gọi giải trình
prayer matdanh từĐồng nghĩa với prayer rug
welcome matdanh từTấm thảm chùi chân có thông điệp chào mừng trên đó
sleeping matdanh từTấm thảm mỏng dùng để cách nhiệt cho người ngủ với mặt đất khi ngủ ngoài trời
place matdanh từTấm lót bàn ăn

AI