Mat
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Là dạng rút gọn của tên nam Matthewdanh từ riêngA diminutive of the male given name Matthew.
- Một người Mã Laidanh từ riênga Malay man
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MatDạng gốc (base form)
- MatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mat.danh từ | danh từ | Viết tắt của maternity |
| bath matdanh từ | danh từ | Thảm lau chân nhà tắm |
| yoga matdanh từ | danh từ | Thảm tập yoga |
| on the matcụm giới từ | cụm giới từ | Bị người có thẩm quyền khiển trách hoặc kêu gọi giải trình |
| prayer matdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với prayer rug |
| welcome matdanh từ | danh từ | Tấm thảm chùi chân có thông điệp chào mừng trên đó |
| sleeping matdanh từ | danh từ | Tấm thảm mỏng dùng để cách nhiệt cho người ngủ với mặt đất khi ngủ ngoài trời |
| place matdanh từ | danh từ | Tấm lót bàn ăn |