Dịch

mat

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmat/

Nghĩa chính

  1. Thảm (để tập thể dục)danh từmat (for exercise)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. matDạng gốc (base form)
  2. matsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI