mat
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmat/
Nghĩa chính
- Thảm (để tập thể dục)danh từmat (for exercise)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- matDạng gốc (base form)
- matsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc matNgôn ngữ khác
Tiếng Anh