Dịch

prayer mat

danh từ (noun)
US/ˈpɹeɪ.ɚ ˈmæt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với prayer rugdanh từSynonym of prayer rug.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prayer matDạng gốc (base form)
  2. prayer matsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Skura .
  • .
  • .

AI