Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prayer mat
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
eɪ
.ɚ ˈ
m
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với prayer rug
danh từ
Synonym of prayer rug.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prayer mat
Dạng gốc
(base form)
prayer mat
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
prayer rug
Ví dụ
Yanni
gave
Skura
a
prayer
mat
.
Sami
was
standing
on
his
prayer
mat
.
Sami
was
on
his
prayer
mat
.
AI
1
Đồng nghĩa với prayer rug
1
Đồng nghĩa với prayer rug
1
Đồng nghĩa với prayer rug