Nghĩa chính
- Martial (tên nam)danh từ riêngA male given name from Latin, narrowly applied to certain historic persons (but some of its foreign cognates are modern given names).
- Tên riêng Martial (nhà thơ La Mã)danh từ riêngAn Anglicized cognomen or given name of the Roman poet Marcus Valerius Martialis, born in Spain in the first century AD and noted for his epigrams.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MartialDạng gốc (base form)
- MartialsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| martial artdanh từ | danh từ | Môn võ, môn võ thuật, võ thuật, vũ thuật |
| martial lawdanh từ | danh từ | Giới nghiêm, thiết quân luật |
| court martialdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Tòa án quân sự |
| special court-martialdanh từ | danh từ | Phiên tòa quân sự cấp trung cấp trong lực lượng vũ trang Hoa Kỳ, gần tương đương với một tòa án dân sự về tội nhẹ |
| general court-martialdanh từ | danh từ | Loại xét xử quân sự nghiêm trọng nhất trong lực lượng vũ trang Hoa Kỳ, tương đương với tòa án trọng tội dân sự |
| martial artsdanh từ | danh từ | Võ thuật |
| martial artistdanh từ | danh từ | Võ sĩ |
| mixed martial artsdanh từ | danh từ | Võ thuật tổng hợp |
Ví dụ
- , 250
- Oden-Bella .
Họ từ (word family)
cùng gốc Martial- martialismTriết lý tâm linh gắn liền với một số môn võ thuật liên quan đến việc tìm kiếm sự cân bằng bên trong của một người, vượt qua chiến đấu vật lý và khả năng hòa làm một với đối thủdanh từ
- martialistChiến binhdanh từ
- martialityThích hợp với chiến tranh, khả năng thành công trong chiến tranh, xu hướng tiến hành chiến tranhdanh từ
- martializeBiểu diễn võ thuật; trang bị cho chiến tranhđộng từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhMartialis“Roman cognomen”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha