marcial
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
/maɾˈθjal/
Nghĩa chính
- Quân sựtính từmartial
- Tên nam Martialdanh từ riênga male given name, equivalent to English Martial
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marcialDạng gốc (base form)
- marcialesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arte marcial | Võ thuật | |
| estado marcial | Tình trạng thiết quân luật | |
| ley marcial | Thiết quân luật |
Ví dụ
- .Aikido là một môn võ thuật Nhật Bản.
- ¿ ?Bạn có biết môn võ thuật nào để đi du lịch như vậy không?
- .Giáo sư là một chuyên gia về các môn võ thuật.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa