Dịch

martiality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thích hợp với chiến tranh, khả năng thành công trong chiến tranh, xu hướng tiến hành chiến tranhdanh từsuitability for war, likelihood of success in war, tendency to wage war

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. martialityDạng gốc (base form)
  2. martialitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ,
  • ' .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI