Nghĩa chính
- Tính hiếu chiến, tính thích đánh nhau, tính hay gây gỗdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic of being bellicose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bellicosityDạng gốc (base form)
- bellicositiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa